Máy Lạnh Inverter 1,5hp Aqua AQA-KCRV12VKS gas R32

Tình trạng : Còn hàng
  • 807
  • SANYO - AQUA
  • THÁI LAN
  • MÁY LẠNH TREO TƯỜNG 1.5 HP
  • 1,5 Ngựa (1,5 HP)
  • Inverter
  • R32
  • ★★★★★
  • KCRV12VKS
  • 220V
  • 1 chiều lạnh
  • Dàn lạnh : 845 x 209 x 289 mm
  • 12.000 Btu
  • C ho phòng có thể tích 45 - 50 mét khối.
  • 2 năm, máy nén 5 năm.
  • 07/06/2017
  • 1115
Giá lẻ bằng giá sỉ

Mô tả sản phẩm

 

LOGO_AQUA

 

 

 

Máy Lạnh Inverter 1,5hp Aqua AQA-KCRV12VKS gas R32.

- DC Inverter tiết kiệm điện năng, vận hành êm ái
- Chức năng lọc sạch không khí và giữ ẩm da Nano Aqua
- Lưới lọc đa chức năng cho hiệu quả lọc sạch vượt trội
- Chức năng cảm biến và điều chỉnh nhiệt độ "I follow"
- Chế độ tiết kiệm điện Eco Mode
- Dàn nóng bằng đồng bền bỉ
- Môi chất làm lạnh thế hệ mới R32
- Làm lạnh tức thời
- Chức năng tự khởi động lại
- Chức năng tự chẩn đoán
- Chức năng tự làm sạch
- Chế độ nghỉ ngơi nhân bản
- Chế đệ vận hành quạt tự động
- Chế độ điều khiển luồng khí quét tự động
- Chế độ cài đặt hẹn giờ mở/tắt trong vòng 24 giờ
- Chế độ hút ẩm
- Dàn nóng xanh và dàn lạnh xanh chống ăn mòn "Blue Fin"
- Đèn LED hiển thị
- Khóa trẻ em
- Sản xuất tại Thái Lan.

 

Tiết kiệm điện năng tiêu thụ nhờ vào công nghệ Inverter.

Duy trì nhiệt độ phòng ổn đinh.

Vận hành êm ái.

Tạo bầu không khí trong lành dễ chịu.

my_lnh_aqua_inverter

 

Công nghệ lọc khí Nano mới loại bỏ phần lớn các tác nhân gây hại, bảo vệ sức khỏe.

my_lnh_aqua_nano

 

Dàn nóng làm bằng đồng nâng cao độ bền.

my__lnh_aqua_dn_nng

 

Lá nhôm dàn lạnh màu xanh, dàn nóng được phủ lớp chống ăn mòn nâng cao độ bền, trao đổi nhiệt tốt hơn, máy làm lạnh hiệu quả hơn.

my_lnh_aqua_trao_i_nhit

 

 

Thông số kỹ thuật chung
 
  Chức năng
Làm lạnh
  Công suất lạnh (nhỏ nhất-lớn nhất) (KW)
3,5 (0,4 - 4,0)
  Công suất lạnh (nhỏ nhất-lớn nhất) (BTU/h)
12000 (1365 - 13648)
  Sao năng lượng
5
  Hiệu suất năng lượng (CSPF)
5,31
  Công suất nguồn cấp (nhỏ nhất-lớn nhất) (W)
1030 (150 - 1400)
  Dòng điện nguồn cấp (A)
4,7
  Nguồn điện
1pha, 50Hz
  Điện thế sử dụng (V)
AC 220 - 240
  Tuần hoàn khí (Hi m3/h)
730
  Khả năng hút ẩm (Hi l/h)
1,4
  Kích cỡ ống lỏng (mm)
6,35
  Kích cỡ ống gas (mm)
9,52
  Chiều dài đường ống (tối đa) (m)
15
  Chênh lệch độ cao (tối đa) (m)
10
  Môi chất làm lạnh
R32
  Kích thước cục lạnh (Cao x Dài x Sâu) (mm)
289 x 845 x 209
  Khối lượng tịnh cục lạnh (Kg)
10
  Kích thước cục nóng (Cao x Dài x Sâu) (mm)
540 x 776 x 320
  Khối lượng tịnh cục nóng (Kg)
30
  Điều khiển
Bằng vi xử lý
  Hẹn giờ
Tắt/mở trong 24 giờ
  Điều chỉnh luồng gió ngang
Bằng tay
  Điều chỉnh luồng gió đứng
Tự động
  Tấm lọc bụi
Tháo gỡ và rửa được
  Mặt máy trang trí
Chùi rửa được
  Máy nén
Inverter

Thông số kỹ thuật

Ý kiến khách hàng

Ý kiến của bạn